The word notable in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.
DỊCH
Bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là một vấn đề cấp bách trong thế giới ngày nay. Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), hiện có hơn 28.000 loài động vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, trong đó khoảng 6.500 loài được liệt kê vào danh sách cực kỳ nguy cấp. Con số đáng báo động này cho thấy sự cần thiết khẩn cấp của các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu. Một ví dụ đáng chú ý là loài tê giác Java (Rhinoceros sondaicus) với số lượng ước tính chỉ còn khoảng 80 cá thể sống trong tự nhiên, chủ yếu tại Vườn quốc gia Ujung Kulon, Indonesia. Loài này đã bị suy giảm nghiêm trọng do mất môi trường sống bởi sự phát triển nông nghiệp và tình trạng săn bắn để lấy sừng.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của các loài động vật này bao gồm mất môi trường sống, săn bắt trái phép, và biến đổi khí hậu. Ví dụ, loài tê giác trắng (Ceratotherium simum) gần như đã tuyệt chủng do tình trạng săn bắn không kiểm soát, hiện chỉ còn lại hai cá thể tê giác trắng phương bắc, đều là con cái, sống trong một khu bảo tồn an toàn ở Kenya. Hai cá thể này là biểu tượng cho những hậu quả nghiêm trọng từ hành động của con người đối với động vật hoang dã và là lời nhắc nhở về sự cấp thiết của các biện pháp bảo vệ.
Các tổ chức bảo tồn đang nỗ lực không ngừng để đảo ngược xu hướng này. Nhiều chương trình nhân giống và tái thả động vật đã được triển khai, chẳng hạn như chương trình bảo tồn gấu trúc (Ailuropoda melanoleuca) tại Trung Quốc, đã thành công trong việc gia tăng số lượng gấu trúc khổng lồ lên hơn 1.800 cá thể trong tự nhiên. Bên cạnh đó, đầu tư vào giáo dục và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng là điều cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng. Tương lai của nhiều loài động vật phụ thuộc vào những hành động của chúng ta hôm nay. Nếu chúng ta đẩy mạnh các biện pháp bảo tồn, hỗ trợ các chương trình bảo vệ, và thực hiện những chính sách môi trường toàn diện, chúng ta có thể đảm bảo rằng các thế hệ tương lai sẽ được trải nghiệm và trân trọng sự đa dạng sinh học phong phú của hành tinh. Những nỗ lực tập thể là điều cốt yếu để bảo vệ những sinh vật đáng quý này và các hệ sinh thái của chúng khỏi nguy cơ suy giảm tiếp tục.
Từ "notable" trong đoạn 1 trái nghĩa với _.
A. striking /'straɪkɪŋ/ (adj): nổi bật, gây ấn tượng mạnh
B. minor /'maɪnər/ (adj): nhỏ, không quan trọng
C. outstanding /aʊt'stændɪŋ/ (adj): nổi bật, xuất sắc
D. serious /'sɪəries/ (adj): nghiêm trọng, nghiêm túc
Căn cứ vào thông tin: One notable example is the Javan rhinoceros (Rhinoceros sondaicus), with an estimated population of only about 80 individuals surviving in the wild, primarily in Ujung Kulon National Park, Indonesia. (Một ví dụ đáng chú ý là loài tê giác Java (Rhinoceros sondaicus) với số lượng ước tính chỉ còn khoảng 80 cá thể sống trong tự nhiên, chủ yếu tại Vườn quốc gia Ujung Kulon, Indonesia.)
→ notable >< minor
Do đó, B là đáp án phù hợp.