The word monitoring in paragraph 3 can be best replaced by _______ . A. tracking B. identifying C. assessing D. replacing
Giải thích
Từ “monitoring” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ _____.
A. theo dõi
B. xác định
C. đánh giá
D. thay thế
→ monitor (v): theo dõi, giám sát = tracking
→ Chọn đáp án A