The word "monitor" in paragraph 2 could be best replaced by_______.
Giải thích
Từ monitor trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. threaten /'θretn/ (v): đe dọa
B. impose /ɪm'pəʊz/ (v): áp dụng (luật, thuế,...); áp đặt
C. observe /əb'zɜ:v/ (v): quan sát
D. assist /ə'sɪst/ (v): hỗ trợ
Căn cứ vào thông tin:
Teenagers are prone to make quick decisions without thinking about the consequences. It is still important to monitor your teenager to help guide them and support them. (Thanh thiếu niên thường có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ về hậu quả. Việc quan sát đứa con tuổi thiếu niên của bạn để hướng dẫn và hỗ trợ̣ chúng là rất quan trọng.)
→ monitor ~ observe
Do đó, C là đáp án phù hợp