The word mitigating in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_____. A. worsening B. maintaining C. reducing D. balancing
Giải thích
A
Dịch nghĩa:
Từ “mitigating” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
mitigating (v): giảm thiểu
A. worsening (v): làm tệ hơn
B. maintaining (v): duy trì
C. reducing (v): giảm
D. balancing (v): cân bằng
→ mitigating >< worsening
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
Chọn A.