The word miniaturized in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______. A. reduced B. enlarged C. divided D. maintained
Giải thích
B
Kiến thức: từ trái nghĩa
Giải thích: Miniaturize (thu nhỏ) >< enlarge (mở rộng).
Dịch nghĩa: Màu sắc đậm và các họa tiết hình học của chúng thường dễ nhận biết ngay lập tức, ngay cả khi được thu nhỏ xuống dưới một cm vuông.