The word juggle in paragraph 1 could be best replaced by_______.
Giải thích
Từ "Juggle" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______
A. neglect /nɪ'glekt/ (v): ngó lơ
B. divide /dɪ'vaɪd/ (v): chia
C. restrict /rɪ'strɪkt/ (v): hạn chế
D. manage /'mænɪdʒ/ (v): quản lí, thu xếp
Căn cứ vào thông tin:
In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. This unequal distribution of chores can lead to significant stress and burnout, as they juggle cooking, cleaning, and caring for children. (Việc phân chia công việc nhà không đồng đều này có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức đáng kể khi họ phải xoay xở nấu nướng, dọn dẹp và chăm sóc con cái.)
→ juggle ~ manage
Do đó, D là đáp án phù hợp