The word intimidating in paragraph 1 could be best replaced by _____________.
Giải thích
B
Từ "intimidating" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _____________.
intimidating (adj): đáng sợ, làm nản lòng, gây lo lắng.
A. surprising (adj): gây ngạc nhiên
B. daunting (adj): làm nản chí, gây lo sợ
C. welcoming (adj): chào đón
D. comforting (adj): an ủi, thoải mái
Thông tin: No longer faced with the intimidating task of trawling through shop rails, counters or baskets... (Không còn phải đối mặt với nhiệm vụ đáng sợ/nản lòng là phải lục lọi qua các giá treo đồ, quầy hàng hay giỏ hàng...)
=> intimidating ~ daunting
Chọn B.