The word indigenous in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________ A. local B. foreign C. native D. traditional
DỊCH BÀI: Vietnamese cultural identity is a rich and intricate tapestry that reflects the nation's long and storied history. Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam's cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions.
|
Bản sắc văn hóa Việt Nam là một bức tranh phong phú và phức tạp, phản ánh lịch sử lâu đời và đầy truyền thống của dân tộc. Bắt nguồn từ hơn một nghìn năm văn minh, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa các truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được định hình bởi vị trí địa lý và những tương tác lịch sử.
|
First and foremost, at the heart of Vietnamese culture is a deep reverence for family and community. Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life.
| Trước hết, trọng tâm của văn hóa Việt Nam là sự tôn kính sâu sắc dành cho gia đình và cộng đồng. Các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự kính trọng người lớn tuổi, lòng hiếu thảo và sự hài hòa xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội Việt Nam. Những giá trị này được thể hiện qua cấu trúc gia đình gắn bó, các mối quan hệ theo thứ bậc và các nghi lễ cộng đồng, tất cả đều là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
|
Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. With its emphasis on fresh ingredients, fragrant herbs, and balanced flavors, Vietnamese food tells a story of the country's agricultural heritage and regional variations. Iconic dishes like pho, banh mi, and spring rolls have become global favorites, representing the culinary artistry deeply ingrained in Vietnamese culture. Also, Vietnam's artistic expressions are equally captivating. Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity.
| Thứ hai, ẩm thực Việt Nam được cả thế giới ca ngợi bởi hương vị tinh tế và sự đa dạng. Với sự tập trung vào nguyên liệu tươi, các loại thảo mộc thơm và hương vị cân bằng, ẩm thực Việt Nam kể câu chuyện về di sản nông nghiệp và sự khác biệt vùng miền. Những món ăn biểu tượng như phở, bánh mì và chả giò đã trở thành những món ăn yêu thích trên toàn cầu, thể hiện nghệ thuật ẩm thực sâu sắc trong văn hóa Việt. Ngoài ra, các hình thức nghệ thuật của Việt Nam cũng vô cùng cuốn hút. Những loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, tranh lụa và âm nhạc dân gian tiếp tục phát triển song song với các phong trào nghệ thuật đương đại. Áo dài, trang phục truyền thống duyên dáng, là sự kết hợp của sự thanh lịch và giản dị trong thời trang Việt Nam, biểu trưng cho niềm tự hào và bản sắc văn hóa.
|
Today, in the face of modernization and globalization, Vietnamese cultural identity remains resilient. While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring.
| Ngày nay, trước sự hiện đại hóa và toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa Việt Nam vẫn kiên cường. Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người Việt Nam vẫn giữ gìn truyền thống, tôn vinh những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản đó cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa sẽ luôn sống động và bền vững. |
Từ indigenous trong đoạn 1 trái nghĩa với ________.
A. local (adj): địa phương
B. foreign (adj): nước ngoài
C. native (adj): bản địa, gốc
D. traditional (adj): truyền thống
foreign >< indigenous (adj): bản địa
→ Chọn đáp án B