The word implemented in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ implemented trong đoạn 4 trái nghĩa với ______
A. introduced - introduce /,ɪntrə'dju:s/ (v): giới thiệu, ra mắt
B. executed - excecute /'ɛksɪkju:t/ (v): thực hiện, thi hành (kế hoạch, nhiệm vụ)
C. enforced - enforce /ɪn'fɔ:s/ (v): thi hành (luật, quy định), bắt buộc thực hiện
D. abandoned - abandon /ə'bændən/ (v): bỏ rơi, từ bỏ, ngừng sử dụng
Căn cứ vào thông tin: To combat online scams effectively, several preventive measures need to be implemented. (Để đối phó hiệu quá với lừa đảo trực tuyến, cần thực hiện một số biện pháp phòng ngừa.)
→ implemented >< abandoned
Do đó, D là đáp án phù hợp.