The word “hurdles” in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.
Giải thích
Từ “hurdles” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
hurdles (n): rào cản, trở ngại.
A. barriers (n): rào cản
B. advantages (n): lợi thế, thuận lợi (trái nghĩa)
C. obstacles (n): chướng ngại vật (đồng nghĩa)
D. difficulties (n): những khó khăn (đồng nghĩa)
→ hurdles >< advantages
Thông tin: Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising.
(Bất chấp những rào cản này, tương lai của xe điện trông có vẻ đầy hứa hẹn.)
Chọn B.