The word fraudulent in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "fraudulent" trong đoạn 3 trái nghĩa với ______
A. deceptive /dɪ'sɛptɪv/ (adj): lừa dối, dễ gây hiểu nhầm, không thành thật
B. illegal /ɪ'li:gəl/ (adj): bất hợp pháp, trái pháp luật
C. dishonest /dɪs'pnɪst/ (adj): không trung thực
D. reliable /rɪ'laɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
Căn cứ vào thông tin: For example, in countries like the United States, scammers often create fraudulent sites that trick users into entering their personal information, such as login details or bank account numbers. (Ví dụ, ở các quốc gia như Mỹ, những kẻ lừa đảo thường tạo ra các trang web giả mạo để lừa người dùng nhập thông tin cá nhân, như mật khẩu hoặc số tài khoản ngân hàng.)
→ fraudulent >< reliable
Do đó, D là đáp án phù hợp.