Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - THPT Chuyên Phan Bội Châu - Nghệ An có đáp án

The word flawed in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______. A. perfect B. defective C. inaccurate D. dangerous

25/40

The word flawed in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______.

perfect

defective

inaccurate

dangerous

Giải thích

Từ "flawed" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với_______.
A. perfect /ˈpɜːfɪkt/ (adj): hoàn hảo
B. defective /dɪˈfektɪv/ (adj): bị lỗi, hỏng
C. inaccurate /ɪnˈækjʊrət/ (adj): không chính xác
D. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
flawed /flɔːd/ (adj): có khuyết điểm, sai sót >< perfect (adj)
Thông tin:
If the data used for training is flawed, it could lead to safety risks. (Nếu dữ liệu dùng để huấn luyện bị sai sót, điều này có thể dẫn đến những rủi ro về an toàn.)
→ Chọn đáp án A