The word fair in paragraph 1 mostly means _________. A. limited B. equal
Giải thích
Giải thích:
Từ “fair” trong đoạn 1 có nghĩa là ______
A. giới hạn
B. tương đương
C. khá nhỏ
D. khá lớn
Kiến thức từ vựng:
- fair (v): khá lớn = quite large
→ Chọn đáp án D