The word excessive in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "excessive" trong đoạn 3 trái nghĩa với ______ .
A. overwhelming /,əʊvər'welmɪŋ/ (adj): rất mạnh mẽ, áp đảo, không thể cưỡng lại
B. tremendous /trɪ'mendəs/ (adj): rất lớn, khổng lồ
C. moderate /'mɒdəreɪt/ (adj): vừa phải, điều độ, không quá mức
D. redundant /rɪ'dʌndənt/ (adj): thừa, dư thừa
Căn cứ vào thông tin: Burnout due to excessive stress can lead to a decline in mental health, frequent absences from work, or even resignation. (Tình trạng kiệt sức do căng thẳng quá mức có thể dẫn đến suy giảm sức khỏe tinh thần, nghỉ việc thường xuyên hoặc thậm chí từ chức.)
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.