The word “exceptional” in paragraph 1 is closest in meaning to ____. A. remarkable B. fearless C. expert D. visible
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ “exceptional” trong đoạn 1gần nghĩa nhất với từ______.
A. remarkable/rɪˈmɑːkəbl/ (adj): đáng chú ý, xuất sắc
B. fearless/ˈfɪələs/ (adj): không sợ hãi
C. expert/ˈekspɜːt/(n): chuyên gia, thành thạo
D. visible/ˈvɪzəbl/ (adj): nhìn thấy
→ exceptional /ɪkˈsepʃənl/ (adj): đặc biệt, nổi bật, xuất sắc = remarkable/rɪˈmɑːkəbl/ (adj): đáng chú ý, xuất sắc
Thông tin: They have shown exceptional imagination in applying the diverse forms of contemporary art to a wide variety of purposes. (Họ đã thể hiện trí tưởng tượng phi thường trong việc áp dụng các hình thức đa dạng của nghệ thuật đương đại cho nhiều mục đích khác nhau.)