The word exacerbated in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "exacerbated" trong đoạn 1 có nghĩa ĐỐI LẬP với ______ .
A. alleviated /ə'li:vɪerɪd/ (v-ed): làm giảm nhẹ, giảm bớt
B. aggravated /'ægrəveɪtɪd/ (a): trầm trọng hơn
C. worsened /'wɜ:snd/ (v-ed): làm cho tồi tệ hơn
D. exaggerated /ɪg'zædʒəreɪtɪd/ (a): phóng đại, tăng quá mức
Căn cứ vào thông tin:
The problem is exacerbated by climate change, which affects rainfall patterns and causes droughts in areas already vulnerable to water shortages. (Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn do biến đổi khí hậu, làm thay đổi các mô hình lượng mưa và gây ra hạn hán tại những khu vực vốn đã dễ bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu nước.)
→ exacerbated / Ig 'zæsəbertid/ (v-ed): làm trầm trọng thêm >< alleviated
Do đó, A là đáp án phù hợp.