The word eroded in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "eroded" trong đoạn 3 trái nghĩa với ______
A. strengthened /'strɛŋθənd/ (adj); được củng cố, gia tăng sức mạnh
B. damaged /'dæmɪdʒd/ (adj): bị hư hại, thiệt hại
C. obscured /əb'skjʊəd/ (adj): bị làm mờ, bị che khuất
D. fragmented /'frægmɛntɪd/ (adj): bị phân mảnh
Căn cứ vào thông tin: This phenomenon, often termed as "fake news," has eroded public trust in traditional news outlets and created a fragmented media landscape. (Hiện tượng này, thường được gọi là "tin giả", đã làm xói mòn lòng tin của công chúng đối với các kênh tin tức truyền thống và tạo ra một bức tranh truyền thông phân mảnh.)
→ eroded > < strengthened
Do đó, A là đáp án phù hợp.