The word "ephemeral" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________.
Giải thích
Từ "ephemeral" trong đoạn 2 trái nghĩa với ______
A. transient /'trænziənt/ (a): tạm thời
B. enduring /ɪn'djʊərɪn/ (a): bền bỉ
C. endless /'endləs/ (a): vô tận
D. interminable /ɪn'tз:mɪnəbl/ (a): vô tận (theo cách gây nhàm chán, khó chịu)
Căn cứ vào thông tin:
These ephemeral fashion choices accumulate in landfills, where synthetic materials persevere for up to two centuries before decomposing. (Những lựa chọn thời trang phù du này tích tụ trong các bãi rác, nơi các vật liệu tổng hợp tồn tại tới hai thế kỷ trước khi phân hủy.)
→ ephemeral >< enduring
Do đó, B là đáp án phù hợp.