The word enjoyable in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "enjoyable" trong đoạn 2 có nghĩa ĐỐI LẬP với ______
A. satisfying /'sætɪsfaɪɪη/ (a): thoả mãn
B. pleasant /'pleznt/ (a): dễ chịu
C. delightful /dɪ'laɪtfl/ (a): thú vị
D. tedious /'ti:diəs/ (a): nhàm chán
Căn cứ vào thông tin:
Although listening to music can make studying more enjoyable, psychologists from the Department of Psychological \& Brain Sciences have found that this popular study habit is more distracting than beneficial. (Mặc dù nghe nhạc có thể khiến việc học trở nên thú vị hơn, các nhà tâm lý học từ Khoa Khoa học Tâm lý & Não bộ đã phát hiện ra rằng thói quen học tập phổ biến này gây mất tập trung hơn là có lợi.)
→ enjoyable /In'd3эıəbl/ (a): thú vị >< tedious
Do đó, D là đáp án phù hợp.