The word “enhance” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. A. diminish B. reinforce C. intensify D. appreciate
Giải thích
A
Từ "enhance" trong đoạn 4 trái nghĩa với ___________
enhance (v): tăng cường
A. diminish (v): làm giảm
B. reinforce (v): củng cố
C. intensify (v): tăng cường
D. appreciate (v): đánh giá cao
→ enhance (v): tăng cường >< diminish (v): làm giảm
Thông tin: According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships
(Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường khả năng phục hồi tinh thần và cho phép các mối quan hệ có ý nghĩa và cân bằng hơn)
Chọn A.