The word emerged in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
DỊCH
Sự ra đời của báo in vào thế kỷ 17 đánh dấu một thời điểm quan trọng trong việc truyền bá tin tức và định hình dư luận. Đến thế kỷ 19 , nhiếp ảnh đã xuất hiện, thay đổi cách mọi người tiêu thụ thông tin. Hai phát minh mang tính đột phá này cùng nhau thiết lập nền tảng cho ngành truyền thông như chúng ta biết ngày nay.
Ảnh đã cách mạng hóa báo chí bằng cách nâng cao nội dung của chúng bằng các yếu tố trực quan. Cùng với hình ảnh hấp dẫn, các bài viết đạt được mức độ chân thực và liên quan mà chỉ lời nói không thể truyền tải được. Ảnh không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn các chủ đề đầy thách thức mà còn giúp nội dung báo dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng hơn. Những hình ảnh mang tính biểu tượng đã ghi lại các phong trào xã hội, chiến tranh và các sự kiện lịch sử quan trọng, để lại tác động lâu dài đến dư luận và trong một số trường hợp, thay đổi quỹ đạo của lịch sử. Ngoài ra, việc sử dụng ảnh làm tăng đáng kể sự gắn kết về mặt cảm xúc của các câu chuyện tin tức, gợi ra những phản ứng mạnh mẽ hơn và kết nối độc giả với các sự kiện được mô tả.
Trên toàn cầu, báo chí và báo ảnh đã để lại một di sản lâu dài, mở rộng ảnh hưởng của chúng vượt ra ngoài phương tiện truyền thông in ấn truyền thống. Các nguyên tắc cơ bản của chúng vẫn phù hợp trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Với sự phát triển nhanh chóng của Internet, hình ảnh và video đã trở thành công cụ thiết yếu để thu hút sự chú ý và truyền tải các câu chuyện thông qua các nền tảng trực tuyến và mạng xã hội. Sự kết hợp giữa hình ảnh và kể chuyện cho phép phương tiện truyền thông tiếp cận nhiều đối tượng khán giả khác nhau, tạo nên sự hiểu biết sâu sắc hơn và kết nối với nội dung.
Về bản chất, sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh đã được sử dụng hiệu quả không chỉ để truyền tải các thông điệp phức tạp mà còn để thúc đẩy khán giả hành động về các vấn đề quan trọng. Nguồn gốc của phương tiện truyền thông ngày nay có thể bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước khi báo chí đóng vai trò là phương tiện truyền thông đại chúng đầu tiên và nhiếp ảnh bổ sung các thành phần trực quan thuyết phục. Bằng cách nghiên cứu những đổi mới ban đầu này, chúng ta có được những hiểu biết có giá trị về cách thức hoạt động và tiếp tục phát triển của bối cảnh truyền thông đương đại.
Những nền tảng lịch sử này làm nổi bật tầm quan trọng lâu dài của việc kết hợp hình ảnh với kể chuyện để tạo ra phương tiện truyền thông mạnh mẽ và có tác động.
Từ "emerged" trong đoạn 1 TRÁI nghĩa với ______
A. appeared → appear /ə'pɪə(r)/ (v): xuất hiện
B. existed → exist /ɪg'zɪst/ (v): tồn tại, hiện hữu
C. vanished → vanish /'vænɪʃ/ (v): biến mất
D. flourished → flourish /'flʌrɪʃ/ (v): phát triển nhanh chóng
Căn cứ thông tin
By the 19th century, photography had emerged, transforming the way people consumed information. (Đến thế kỷ 19, nhiếp ảnh đã xuất hiện, thay đổi cách mọi người tiêu thụ thông tin.)
→ emerge >< vanish
Do đó, C là đáp án phù hợp