The word “elusive” in paragraph 2 refers to ______. A. clear
Giải thích
A. clear (rõ ràng) B. promising (đầy hứa hẹn)
C. evasive (lảng tránh) D. attainable (có thể đạt tới được)
Giải thích: C
elusive = evasive: lảng tránh.
Despite numerous attempts at peace talks, a resolution remains elusive, and fighting continues in various regions of Ukraine.
Tạm dịch:
Mặc dù nhiều nỗ lực đàm phán hòa bình, một giải pháp vẫn khó đạt được và giao tranh vẫn tiếp diễn ở nhiều khu vực khác nhau của Ukraine.