The word elaborate in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
Giải thích
Từ "elaborate" trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ ______
A. complex /'kɒmpleks/ (adj): phức tạp; rắc rối, khó hiểu
B. sophisticated /sə'fɪstɪkeɪtɪd/ (adj): tinh vi; phức tạp; hiểu biết rộng
C. modern /'mɒdn/ (adj): hiện đại
D. simple /'sɪmpl/ (adj): đơn giản; đơn sơ
Căn cứ vào thông tin: "The Romans even built elaborate public bathhouses, which became social centers for relaxation and sanitation." (Người La Mã thậm chí còn xây dựng các nhà tắm công cộng phức tạp, trở thành các trung tâm xã hội để thư giãn và vệ sinh.)
→ elaborate /r'læbəreɪt/ (adj): tỉ mỉ, phức tạp >< simple
Do đó, D là đáp án phù hợp.