The word "dissolved" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "dissolved" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI với ______
A. disperse/dɪ'spɜ:s/ (v): phân tán
B. initiate /ɪ'nɪʃieɪt/ (v): khởi xướng
C. merge /mɜ:dʒ/ (v): hợp nhất
D. diffuse /dɪ'fju:z/ (v): khuếch tán
Căn cứ vào thông tin:
Rather than cordoning off cultural spaces, Port Haven has dissolved the boundaries between visitors and craftsmen. (Thay vi ngăn cách không gian văn hóa, Port Haven đã xóa bó ranh giới giữa du khách và thợ thủ công.)
→ dissolve >< initiate
Do đó, B là đáp án phù hợp.