The word "discord" in paragraph 1 is closest in meaning to _________
Giải thích
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Từ “discord” (tranh cãi, bất hòa) trong đoạn 1 thì gần nghĩa nhất với _________.
A. disagreement (n): sự không đồng ý
B. status (n): địa vị, trạng thái
C. understanding (n): sự hiểu biết, thấu hiểu
D. disloyalty (n): sự không trung thành
Thông tin: Couples therapists sometimes suggest that in a bid to avoid constant arguments, spouses weigh up whether pressing the point is worth the misery of marital discord.
Tạm dịch: Các chuyên gia trị liệu cho các cặp đôi đôi khi gợi ý rằng để tránh những cuộc tranh cãi triền miên, vợ chồng hãy cân nhắc xem liệu việc nhấn mạnh vấn đề có đáng với sự khổ sở vì bất hòa trong hôn nhân hay không.
Chọn A.