The word "dictate" in paragraph 3 is closest in meaning to
Giải thích
Từ "dictate" trong đoạn 3 sát nghĩa nhất với ______ _.
A. compel/kəm'pɛl/ (v): ép buộc, bắt buộc.
B. determine /dɪ'tɜ:mɪn/ (v): quyết định, xác định
C. motivate /'məʊtɪveɪt/ (v): thúc đẩy, động viên
D. reinforce /,ri:ɪn'fɔ:s/ (v): tăng cường, củng cố
Căn cứ vào thông tin: In other words, the strength in our muscles may dictate our strength and confidence. (Ngược lại, một lối sống có nhiều vận động có thể tạo ra những thay đổi tích cực, khi được truyền đạt đến não, giúp chúng ta cảm thấy tự tin và lạc quan.)
→ dictate ~ determine
Do đó, B là đáp án phù hợp.