The word “defray” in the second paragraph is closest in meaning to which of the following? A. lower B. raise C. make a payment on D. make an investment toward
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Câu gốc:
Dịch: Từ “defray (v): trả một phần chi phí, làm giảm bớt chi phí” trong đoạn thứ hai gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. lower (v): giảm
B. raise (v): tăng lên
C. make a payment on (v): đóng góp một phần chi phí, trả một phần
D. make an investment toward (v): đầu tư vào
Chọn C.