The word "curated" in paragraph 4 is closest in meaning to __________.
Từ "curated" trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với ______
A. collected - collect /kə'lekt/ (v): thu thập
B. organized - organize /'ɔ..gən.aɪz/ (v): tổ chức, sắp xếp
C. displayed - display /dɪspleɪ/ (v): trưng bày
D. managed - manage /'mæn.ɪdʒ/ (v): quản lý
Căn cứ vào thông tin: The debate team now runs a podcast analyzing current events, while the art club showcases student work through carefully curated Instagram galleries. (Đội tranh luận hiện đang chạy một podcast phân tích các sự kiện hiện tại, trong khi câu lạc bộ nghệ thuật giới thiệu tác phẩm của sinh viên thông qua các bộ sưu tập Instagram được tuyển chọn cẩn thận).
→ curate /kjuə'reIt/ (v): tổ chức, chọn lọc một bộ sưu tập hoặc một tập hợp các tác phẩm, thông tin, hoặc nội dung ~ organized
Do đó, B là đáp án phù hợp.