The word "contemplative" in paragraph three could be best replaced by_______.
Giải thích
Từ "contemplative" trong đoạn văn thứ ba có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. perceptive /pə'sep.tɪv/ (a): tinh ý
B. cognitive /'kɒg.nə.tɪv/ (a): liên quan đến nhận thức
C. attentive /ə'ten.tɪv/ (a): chú ý lắng nghe; chăm sóc, quan tâm
D. ruminative /'ru:.mɪ.nə.tɪv/ (a): mang tính suy ngẫm, suy tư
Căn cứ vào thông tin: The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. (Bản chất xúc giác của phương tiện in ấn tạo ra các kiểu đọc mang tính chiêm nghiệm).
→ contemplative ~ ruminative
Do đó, D là đáp án phù hợp.