The word "compounded" in the final paragraph is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "compounded" trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______ .
A. alleviate /ə'li:vieɪt/ (v): xoa dịu
B. enhance /ɪn'hɑ:ns/ (v): tăng cường
C. escalate /'eskəleɪt/ (v): nâng cao
D. simplify /'sɪmplɪfaɪ/ (v): đơn giản hoá
Căn cứ vào thông tin:
The meticulous nature of these calculations meant that navigators needed to maintain exceptional attention to detail, as even minor errors could be compounded over long voyages. (Bản chất ti mi của các phép tính này đòi hỏi các nhà điều hướng phải duy trì sự chú ý đặc biệt đến từng chi tiết, vi ngay cả những lỗi nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng lớn trong suốt hành trình dài.)
→ compounded → compound /'knmpaund/ (v): gia tăng, làm cho trở nên trầm trọng hơn >< alleviated
Do đó, A là đáp án phù hợp.