The word common in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______. A. rare B. popular C. normal D. usual
Giải thích
A
Kiến thức: từ trái nghĩa
Giải thích: Common (phổ biến) >< rare (hiếm khi).
Dịch nghĩa: Người dân trong khu phố phải tự xây nhà và làm đường, trong khi băng nhóm và súng đạn thì phổ biến.