Bộ 3 đề KSCL đầu năm môn Tiếng Anh 10 năm 2025 có đáp án - Đề 3

The word “challenges” is OPPOSITE in meaning to _____. A. comfort B. limits C. difficulties D. aims

36/40

The word challengesis OPPOSITE in meaning to _____.    

comfort

limits

difficulties

aims

Giải thích

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch: Từ “challenges” (thử thách) trái nghĩa với _____.

challenges (n): thử thách

A. comfort (n): sự thoải mái

B. limits (n): sự hạn chế, giới hạn

C. difficulties (n): khó khăn

D. aims (n): mục tiêu

® challenges = comfort

Dịch đoạn văn:

Bữa sáng thịnh soạn

Người Mỹ nói chung là những người ăn nhiều và một trong những thú vui lớn nhất trong ngày là ngồi xuống thưởng thức một bữa sáng thịnh soạn. Hầu hết các quán ăn nhỏ trong khu phố và nhà ăn tự phục vụ đều có các món đặc biệt cho bữa sáng. Một số có thể đơn giản như bánh mì nướng bơ với cà phê. Những thứ khác gần như có thể tương đương với một bữa ăn đầy đủ, có thể cung cấp đủ lượng calo cho cả ngày. Bữa sáng đặc biệt được phục vụ hàng ngày và thường kéo dài từ 7 giờ đến 11 giờ sáng, sau giờ đó giá sẽ thay đổi và mọi thứ sẽ được gọi món theo thực đơn.

Một số nhà hàng thức ăn nhanh cung cấp bữa sáng tự chọn "ăn tất cả những gì bạn có thể", có thể bao gồm hơn 30 lựa chọn cho mọi món ăn sáng mà bạn có thể tưởng tượng được. Với một mức giá cố định, người ta có thể lấy thêm đồ ăn tùy thích. Một bữa sáng đầy đủ sẽ có giá dưới 5 đô la bao gồm cả tiền boa.

Một số món ăn yêu thích của các vùng miền cũng làm bữa sáng kiểu Mỹ trở nên đa dạng hơn. Ở miền Nam, cháo ngô ăn kèm với bơ có thể thay thế món khoai tây bào chiên, cùng với bánh quy cay nóng ăn kèm nước sốt được nêm thêm chút thịt, vậy là đủ tạo thành một bữa ăn. Được bồi bổ bằng bữa sáng thịnh soạn, người Mỹ cảm thấy dễ dàng hơn để đối mặt với những thách thức của một ngày mới.