The word "bombarded with" in the second paragraph is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "bombarded with" trong đoạn thứ hai có nghĩa TRÁI với ______
A. overwhelmed by: bị choáng ngợp bởi
B. inundated with: bị ngập tràn bởi, bị choáng ngợp bởi (nhận quá nhiều thông tin, yêu cầu, ...và không thể xử lý kịp).
C. compatible with: tương thích với
D. shielded from: được bảo vệ khỏi sự nguy hiểm hoặc điều gì đó khó chịu
Căn cứ vào thông tin: Parents today are bombarded with conflicting advice about various aspects of child-rearing, such as breastfeeding, sleep arrangements, and toilet training. (Ngày nay, cha mẹ bị dồn dập bởi những lời khuyên trái ngược nhau về nhiều khía cạnh khác nhau của việc nuôi dạy con cái, chẳng hạn như cho con bú, sắp xếp giấc ngủ và dậy đi vệ sinh).
→ bombarded with >< shielded from
Do đó, D là đáp án phù hợp.