The word "blurred" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "blurred" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______
A. shrouded: bị che phủ, bị bao trùm
B. obscured: bị che khuất, bị làm mờ
C. defined: được xác định, rõ ràng
D. concealed: bị giấu đi, bị che giấu
Căn cứ vào thông tin: "Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life." (Một khó khăn khác của việc làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
→ blurred /blɜ:d/ (adj): mơ hồ, mờ nhạt >< defined
Do đó, C là đáp án phù hợp.