The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______. A. commitment B. preference C. trend D. negligence
Giải thích
B
Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. commitment (n): sự cam kết
B. preference (n): sự ưa thích
C. trend (n): xu hướng
D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)
→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference
Chọn B.