The word "amalgamate" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
Từ "amalgamate" trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI với ______ .
A. bifurcate /'baɪ.fə.keɪt/ (v): (đường, dòng sông, nhành cây,...) chia đôi, chia làm hai nhánh
B. segregate /'seg.rɪ.geɪt/ (v): tách biệt, đặt cái gì xa cách với cái khác; phân biệt đối xử
C. dislodge /dɪ'slɒdӡ/ (v): đuổi, trục xuất ai; loại bỏ hoặc làm cho một vật thể rơi ra khỏi vị trí ban đầu của nó, thường bẳng lực hoặc tác động
D. disengage /,dɪs.ɪη'geɪdӡ/ (v): dừng tham gia vào đâu; trở nên tự do, không còn bị bó buộc bởi thứ gì đang ôm chặt lấy mình
Căn cứ vào thông tin: Production studios amalgamate period-specific elements into contemporary offerings, while streaming platforms spotlight archived content through recommendation algorithms. (Các hãng sản xuất kết hợp các yếu tố đặc trưng của từng thời kỳ vào các sản phẩm đương đại, trong khi các nền tảng phát trực tuyến tập trung vào nội dung lưu trữ thông qua các thuật toán đề xuất).
→ amalgamate /ə'mæl.gə.mert/ (v): kết hợp, hợp nhất >< segregate
Do đó, B là đáp án phù hợp.