The word "allocated" in the passage mostly means A. distributed B. rem
Giải thích
Kiến thức: Đọc hiểu – từ vựng
Giải thích:
Từ "allocated" trong bài đọc thì hầu như có nghĩa _________.
A. distributed: phân phối B. removed: loại bỏ C. solved: giải quyết D. offered: đề nghị
=> allocated: phân phối, phân bổ = distributed
16
Thông tin: allowing capital to be allocated more efficiently and giving consumers greater freedom of choice.
Tạm dịch: cho phép vốn được phân bổ hiệu quả hơn và mang lại cho người tiêu dùng tự do lựa chọn nhiều hơn.
Chọn A.