The word "addressed" in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
Giải thích
Đáp án B
Phương pháp giải:
Kiến thức: Đọc hiểu – từ vựng
Giải chi tiết:
Từ "addressed" trong đoạn 2 thì gần nghĩa nhất với ________.
A. aimed at: nhằm
B. dealt with: giải quyết
C. added to: thêm vào
D. agreed on: đồng tình
=> be addressed = be dealt with: được giải quyết
Thông tin: How effectively these risks can be addressed will increasingly be determined by how well cities are governed.
Tạm dịch: Mức độ hiệu quả của những rủi ro có thể được giải quyết sẽ ngày càng được xác định bởi mức độ quản lý của các thành phố.