The word ‘accompanies’ is closest in meaning to __________. A. go to a place with someone else B. play a musical instrument while someone is singing C. be in the same team with someone D. app
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: The word ‘accompanies’ is closest in meaning to play a musical instrument while someone is singing. (Từ ‘đệm đàn’ gần nghĩa nhất với chơi một nhạc cụ trong khi ai đó đang hát.)
Dịch bài đọc:
Ca trù là một thể loại hát của miền Bắc Việt Nam. Nó có từ thế kỷ 11. Vào thế kỷ 13, thời Lý, nó chính thức được công nhận là hình thức giải trí của cung đình. Vào thế kỷ 15, Ca trù được phổ biến và truyền bá khắp miền Bắc Việt Nam. Nhưng mãi đến thế kỷ 20, nó mới được thế giới biết đến nhờ giọng ca của nữ ca sĩ nổi tiếng Quách Thị Hồ. Ca trù là một nghệ thuật thơ ca tinh vi. Lời bài hát của nó là những bài thơ. Điều đặc biệt là nó có thể phù hợp với mọi thể loại thơ, bất kể dài hay ngắn. Đặc điểm này khiến Ca Trù trở thành một loại hình nghệ thuật trình diễn độc đáo. Và khác với âm nhạc hiện đại, Ca Trù có hệ thống ký hiệu và không gian âm nhạc riêng. Một buổi biểu diễn Ca trù đặc trưng thường có ít nhất ba người biểu diễn. Ca sĩ luôn là nữ. Cô vừa hát vừa chơi đàn phách (hay còn gọi là phách), một loại nhạc cụ làm bằng gỗ hoặc tre được đánh bằng hai thanh gỗ. Một nam nhạc sĩ đệm đàn cho ca sĩ trên cây đàn bầu ba dây (được gọi là đàn đáy) và một tay trống tạo ra âm thanh mạnh mẽ của trống khen ngợi. Ca sĩ cần học chơi phách trước khi học phương pháp thanh nhạc, và phải mất từ ba đến mười năm mới có thể thành thạo thanh nhạc và kỹ thuật phách. Năm 2009, Ca trù đã vinh dự được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Ngày nay, có khoảng 14 câu lạc bộ Ca trù, trải dài từ Bắc vào Nam của Việt Nam. Tuy nhiên, vì những hình thức giải trí hiện đại, Ca Trù không được thế hệ trẻ ưa chuộng và đang dần mất đi lượng người hâm mộ.