Đề minh họa tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh có đáp án năm 2025 (Đề 2)

The word accessible in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.

23/40

The word accessible in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.    

illegal

inevitable

unprecedented

unavailable

Giải thích

DỊCH

 Du lịch đại chúng đề cập đến hiện tượng hàng loạt người đến thăm các điểm đến nổi tiếng. Hình thức du lịch này đã trở nên phổ biến trong những thập kỷ gần đây, nhờ vào các lựa chọn di chuyển giá rẻ và thu nhập khả dụng ngày càng tăng. Những thành phố và điểm du lịch thiên nhiên từng chỉ dành cho những người giàu có nay đã trở nên dễ tiếp cận với công chúng, cho phép hàng triệu người trải nghiệm các nền văn hóa và cảnh quan khác nhau.

 Một trong những tác động rõ rệt nhất của du lịch đại chúng là sự suy thoái môi trường. Những điểm đến phổ biến, đặc biệt là những nơi có hệ sinh thái dễ tổn thương, phải chịu đựng tình trạng quá tải, ô nhiễm và sự cạn kiệt tài nguyên địa phương. Ví dụ, các khu vực ven biển phải đối mặt với thiệt hại từ rác thải quá mức, và các di tích văn hóa có thể bị hư hại do số lượng du khách quá đông. Các cộng đồng địa phương cũng cảm thấy căng thẳng khi cơ sở hạ tầng không thể đáp ứng kịp nhu cầu của hàng nghìn du khách.

 Về mặt kinh tế, du lịch đại chúng có thể mang lại doanh thu lớn cho các điểm đến, tạo ra việc làm và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương. Các khách sạn, nhà hàng và dịch vụ vận chuyển trực tiếp hưởng lợi từ dòng khách du lịch. Mặc dù lợi ích không phải lúc nào cũng được phân bổ đều, du lịch đại chúng có thể mang lại thu nhập giá trị cho một số doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, lợi nhuận từ du lịch đại chúng lại tập trung vào tay các tập đoàn lớn, khiến cư dân địa phương ít có lợi ích lâu dài. Thêm vào đó, tính mùa vụ của du lịch đại chúng có nghĩa là các công việc có thể không ổn định, thường biến mất trong mùa thấp điểm.

 Du lịch đại chúng có thể là một động lực kinh tế mạnh mẽ, nhưng cũng mang đến những thách thức cần được quản lý cẩn thận. Chính phủ, doanh nghiệp và du khách phải cùng nhau làm việc để giảm thiểu tác động tiêu cực của nó. Các phương thức du lịch bền vững, như hạn chế số lượng du khách và hỗ trợ các sáng kiến bảo vệ môi trường, rất quan trọng để đảm bảo các thế hệ tương lai có thể tiếp tục tận hưởng vẻ đẹp của các điểm đến du lịch phổ biến.

Từ "accessible" trong đoạn 1 trái nghĩa với ______

A. illegal /ɪ'li:gəl/ (adj) : vi phạm pháp luật; trái pháp luật.

B. inevitable /ɪ'nɛvɪtəbl/ (adj): không thể tránh khỏi; chắc chắn sẽ xảy ra.

C. unprecedented /ʌn'prɛsɪdɛntɪd/ (ad): chưa từng xảy ra trước đây; chưa có tiền lệ.

D. unavailable /,ʌnə'veɪləbl/ (adj): không có sẵn; không thể sử dụng hoặc không thể tiếp cận được.

 Căn cứ vào thông tin: Cities and natural attractions that were once reserved for the privileged are now accessible to the general public, allowing millions to experience different cultures and landscapes.

(Những thành phố và điểm du lịch thiên nhiên từng chi dành cho những người giàu có nay đã trở nên dễ tiếp cận với công chúng, cho phép hàng triệu người trải nghiệm các nền văn hóa và cảnh quan khác nhau.)

→ accessible >< unavailable

Do đó, D là đáp án phù hợp.