The word "accentuate" in paragraph 4 can be best replaced by__________. A. embolden B. actualize C. highlight D. consolidate
Giải thích
Đáp án C
Từ “accentuate” trong đoạn 4 có thể thay thế bằng ________
A. khuyến khích
B. hiện thực hoá
C. nhấn mạnh, làm nổi bật
D. củng cố
Từ đồng nghĩa: accentuate (nhấn mạnh, làm nổi bật) = highlight
However, what children learn from watching sports is by no means all negative and parents should make sure they accentuate the positives too.
(Tuy nhiên, những gì trẻ học được từ việc xem thể thao hoàn toàn không phải là tiêu cực hết và cha mẹ cũng nên đảm bảo rằng họ cũng làm nổi bật những điều tích cực