The word abundant in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "abundant" trong đoạn 1 trái nghĩa với từ ______
A. plentiful /'plentɪfl/ (a): dồi dào, nhiều
B. various /'veəriəs/ (a): đa dạng
C. bountiful /'baʊntifl/ (a): phong phú
D. insufficient /,ɪnsə'fiʃnt/ (a): không đủ, thiếu thốn
Căn cứ vào thông tin ở dòng 3 đoạn 1: "Cities that score high often feature abundant green spaces, cultural landmarks, and favorable weather." (Những thành phố có điểm số cao thường có nhiều không gian xanh, các di tích văn hóa và khí hậu thuận lợi.)
→ abundant ><insufficient
Do đó, D là đáp án phù hợp.