The woman was__________ from hospital yesterday only a week after her operation.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- eject (v): tống ra (bằng vũ lực)
- evict (v): đuổi (bằng pháp lý)
- elevate (v): nâng lên
- discharge (v): cho ra, cho về → discharge somebody from something: cho phép ai ra khỏi đâu
Tạm dịch: Người phụ nữ đã được cho xuất viện vào ngày hôm qua chỉ sau một tuần phẫu thuật.
→ Chọn đáp án D