The windows are in _________ frames A wooden huge circular
Giải thích
Giải thích:
Trật tự tính từ: Opinion (Ý kiến) – Size (Kích cỡ) – Age (Tuổi tác) – Shape (Hình dáng) – Color (Màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Chất liệu) – Purpose (Mục đích)
huge (adj): to lớn (kích cỡ)
circular (adj): hình tròn (hình dáng)
wooden (adj): bằng gỗ (chất liệu)
Tạm dịch: Các cửa sổ trong khung gỗ hình tròn rất lớn.
Chọn C.