The whole incident was captured CCTV at the shopping
Giải thích
Đáp án đúng: B
be captured on CCTV (camera): được ghi hình lại trên hệ thống camera giám sát
Dịch nghĩa: Toàn bộ sự việc ngày hôm qua đã được ghi lại trên hệ thống camera giám sát của trung tâm mua sắm.