The washing machine I have just bought is very simple use.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Kiến thức từ loại đồng nghĩa: simple (tính từ) ~ easy (tính từ) mang nghĩa: dễ dàng, đơn giản
Dịch nghĩa: Cái máy rửa bát mà tôi vừa mới mua rất dễ sử dụng