The volunteer team ______ students with various visual, hearing, physical and cognitive impairments every two months to give them both financial and spiritual support.
Giải thích
Kiến thức: Phrasal verbs
Giải thích:
A. call back: gọi lại B. call off: huỷ bỏ
C. call on: ghé thăm D. call out: yêu cầu ai đó giúp đỡ
Tạm dịch: Đội tình nguyện ghé thăm những học sinh bị suy yếu thị giác, thính giác, thể chất và trí tuệ hai tháng một lần để ủng hộ cho họ cả về tài chính lẫn tinh thần.
Chọn C