The villagers are highly appreciable of the volunteers' efforts in reconstructing their houses after the devastating storm. A. volunteers' efforts B. highly appreciable C. devastating D. rec
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
- appreciable (adj): đáng kể
- appreciative (adj): biết ơn
Sửa: highly appreciable → highly appreciative
Tạm dịch: Những dân làng rất biết ơn những nỗ lực của những người tình nguyện trong việc dựng lại nhà cửa sau cơn bão tàn khốc.
→ Chọn đáp án B