The villagers are (A) highly appreciable of the (B) volunteers' efforts in (C)
Giải thích
Đáp án A
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng
Giải chi tiết:
appreciable (adj): có thể định giá
appreciative (adj): khen ngợi, tán dương, đánh giá cao
Sửa: highly appreciable => higly appreciative
Tạm dịch: Người dân trong làng đánh giá cao nỗ lực của các tình nguyện viên trong việc xây dựng lại ngôi nhà của họ sau cơn bão tàn phá.