The Vietnamese Women’s Football team defended the SEA Games Champion title
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. successfully (adv): một cách thành công
B. success (n): thành công
C. successful (adj): thành công
D. succeed (v): thành công
Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “defended”, chọn A.
Dịch: Đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam đã bảo vệ thành công danh hiệu nhà vô địch SEA Games.